E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: soldier

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “soldier”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “soldier”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
brave soldierlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.454 lần
british soldierlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.387 lần
private soldierlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.157 lần
french soldierlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.385 lần
foot soldierlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.187 lần
old soldierlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.008 lần
roman soldierlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 740 lần
gallant soldierlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 602 lần
wounded soldierlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 741 lần
common soldierlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.026 lần
soldier of fortunelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 820 lần
confederate soldierlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 477 lần

Đối chiếu cách dùng của “soldier”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.