Cụm từ đi cùng với: sodium
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sodium”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “sodium”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsodium hydroxidelogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
sodium chloridelogDice 10.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần
sodium bicarbonatelogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
sodium carbonatelogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
sodium potassiumlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
sodium ionslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
sodium dodecyllogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
chloride of sodiumlogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 53 lần
gated sodiumlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
sodium hypochloritelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
sodium iodidelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
sodium sulfatelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
Đối chiếu cách dùng của “sodium”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.