E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: smile

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “smile”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “smile”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
faint smilelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.040 lần
grim smilelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.626 lần
smile faintlylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.492 lần
sweet smilelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.858 lần
pleasant smilelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.698 lần
smile grimlylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.230 lần
sad smilelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.338 lần
bitter smilelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.202 lần
bright smilelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.330 lần
smile sadlylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.048 lần
smile playedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.192 lần
slight smilelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.115 lần

Đối chiếu cách dùng của “smile”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.