E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: slope

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “slope”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “slope”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
steep slopelogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.084 lần
grassy slopelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 493 lần
wooded slopelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 306 lần
eastern slopelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 423 lần
gentle slopelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 674 lần
western slopelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 412 lần
mountain slopelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 584 lần
southern slopelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 339 lần
sunny slopelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 211 lần
pacific slopelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần
rocky slopelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
gradual slopelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần

Đối chiếu cách dùng của “slope”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.