Cụm từ đi cùng với: skin
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “skin”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “skin”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdeer skinlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 796 lần
red skinlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.146 lần
seal skinlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 665 lần
goat skinlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 555 lần
sheep skinlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 539 lần
buffalo skinlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 446 lần
beaver skinlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 368 lần
dark skinlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.214 lần
brown skinlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 666 lần
tiger skinlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 337 lần
bear skinlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 811 lần
leopard skinlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 284 lần
Đối chiếu cách dùng của “skin”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.