E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: skate

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “skate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “skate”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
skate rinklogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
roller skatelogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần
skate championshipslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
skate rinkslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
pair of skatelogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 144 lần

Đối chiếu cách dùng của “skate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.