E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sister

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “sister”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sister”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
sister in lawlogDice 8.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 5.795 lần
elder sisterlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.781 lần
younger sisterlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.253 lần
dear sisterlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.696 lần
eldest sisterlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 812 lần
little sisterlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.609 lần
sister annelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 751 lần
twin sisterlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 642 lần
sister marylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 972 lần
sister of charitylogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 649 lần
older sisterlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 550 lần

Đối chiếu cách dùng của “sister”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.