Cụm từ đi cùng với: silently
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “silently”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “silently”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsilently correctedlogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 946 lần
wept silentlylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 207 lần
weeping silentlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 163 lần
glided silentlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 131 lần
crept silentlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 169 lần
stole silentlylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần
silently watchinglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần
silently gazinglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
walked silentlylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 401 lần
gazed silentlylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 184 lần
listened silentlylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
sat silentlylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 593 lần
Đối chiếu cách dùng của “silently”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.