Cụm từ đi cùng với: sign
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sign”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “sign”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépoutward signlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.065 lần
showed signlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.553 lần
slightest signlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 711 lần
sign a contractlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 622 lần
visible signlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 631 lần
sign of recognitionlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 509 lần
sign languagelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 771 lần
show signlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.000 lần
sign of lifelogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.632 lần
unmistakable signlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 431 lần
made a signlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.063 lần
sign the treatylogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 380 lần
Đối chiếu cách dùng của “sign”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.