E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: shrimp

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “shrimp”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “shrimp”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
brine shrimplogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
potted shrimplogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
shrimp catcherslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
mantis shrimplogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
crabs shrimplogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
shrimp prawnslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
lobsters shrimplogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
corporal shrimplogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần

Đối chiếu cách dùng của “shrimp”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.