Cụm từ đi cùng với: shoe
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “shoe”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “shoe”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsnow shoelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.460 lần
wooden shoelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 881 lần
pair of shoelogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.196 lần
heeled shoelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 387 lần
horse shoelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.653 lần
leather shoelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 403 lần
shoe buckleslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 273 lần
shoe leatherlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 352 lần
satin shoelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 295 lần
buckled shoelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 210 lần
iron shoelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 458 lần
shoe pincheslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
Đối chiếu cách dùng của “shoe”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.