E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sheriff

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “sheriff”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sheriff”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
deputy sherifflogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 467 lần
sheriff of nottinghamlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 106 lần
sheriff substitutelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
sheriff deputelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
sheriff huttonlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
county sherifflogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần

Đối chiếu cách dùng của “sheriff”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.