Cụm từ đi cùng với: sentence
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sentence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “sentence”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfinish the sentencelogDice 8.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 883 lần
sentence of deathlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.575 lần
broken sentencelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 688 lần
sentence unfinishedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 211 lần
finished the sentencelogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 432 lần
sentence of banishmentlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 173 lần
concluding sentencelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
prison sentencelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 292 lần
sentence pronouncedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 208 lần
finishing the sentencelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 167 lần
pronounce sentencelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 163 lần
sentence to deathlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 884 lần
Đối chiếu cách dùng của “sentence”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.