Cụm từ đi cùng với: senior
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “senior”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “senior”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsenior partnerlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 564 lần
senior wranglerlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
senior radiologDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 193 lần
pedgift seniorlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
senior officerlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 399 lần
greenfield seniorlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
senior wardenlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
senior advisorlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
weller seniorlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
senior memberlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
senior clerklogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
senior executiveslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
Đối chiếu cách dùng của “senior”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.