Cụm từ đi cùng với: senator
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “senator”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “senator”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsenator hanwaylogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 389 lần
ottawa senatorlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 323 lần
senator dilworthylogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 210 lần
republican senatorlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
senator bicknelllogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
democratic senatorlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
states senatorlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 579 lần
senator bernielogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
senator hanway'slogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
roman senatorlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
senator grufflogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
senator tedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
Đối chiếu cách dùng của “senator”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.