E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: seminar

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “seminar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “seminar”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
oerlabs seminarlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
oer seminarlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
seminar workshopslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
graduate seminarlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
synthesis seminarlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của “seminar”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.