E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: scientifically

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “scientifically”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “scientifically”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
scientifically literatelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
scientifically validatedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
scientifically provenlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần

Đối chiếu cách dùng của “scientifically”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.