E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: salvation

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “salvation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “salvation”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
soul's salvationlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
eternal salvationlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 350 lần
salvation armylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 643 lần
salvation of soulslogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 155 lần
unto salvationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
tidings of salvationlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 97 lần
salvation yeologDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
salvation of sinnerslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 43 lần
salvation dependedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
heirs of salvationlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 37 lần

Đối chiếu cách dùng của “salvation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.