E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: safety

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “safety”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “safety”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
safety valvelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 584 lần
personal safetylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 783 lần
perfect safetylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 718 lần
comparative safetylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 309 lần
public safetylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 982 lần
committee of safetylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 249 lần
seek safetylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 346 lần
safety in flightlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 299 lần
place of safetylogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.726 lần
safety concernslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
safety dependedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 167 lần
ensure the safetylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 162 lần

Đối chiếu cách dùng của “safety”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.