E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sacrifice

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “sacrifice”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sacrifice”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
self sacrificelogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.591 lần
willing to sacrificelogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 416 lần
human sacrificelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 805 lần
sacrifice everythinglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 708 lần
ready to sacrificelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 594 lần

Đối chiếu cách dùng của “sacrifice”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.