Cụm từ đi cùng với: rotate
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “rotate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “rotate”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépmoves by rotatelogDice 9.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 386 lần
rotate clockwiselogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
rotate counterclockwiselogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
rotate extrudelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
rotate sectorslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
rotate aroundlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 600 lần
Đối chiếu cách dùng của “rotate”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.