Cụm từ đi cùng với: ribbon
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ribbon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “ribbon”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépblue ribbonlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.235 lần
pink ribbonlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 558 lần
satin ribbonlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 224 lần
colored ribbonlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 277 lần
coloured ribbonlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 284 lần
silver ribbonlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 564 lần
scarlet ribbonlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
ribbon shownlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 446 lần
red ribbonlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 851 lần
knot of ribbonlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 118 lần
velvet ribbonlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
silk ribbonlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
Đối chiếu cách dùng của “ribbon”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.