E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: rhetorical

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “rhetorical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “rhetorical”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
rhetorical flourisheslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
rhetorical poeticallogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
rhetorical flourishlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
rhetorical pedagogylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
rhetorical strategieslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
rhetorical criticismlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
rhetorical analysislogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần

Đối chiếu cách dùng của “rhetorical”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.