Cụm từ đi cùng với: revision
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “revision”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “revision”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghépliturgical revisionlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
flagged revisionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
tariff revisionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
Đối chiếu cách dùng của “revision”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.