Cụm từ đi cùng với: revise
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “revise”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “revise”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépedition reviselogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 404 lần
revise statuteslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
revise editionlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 277 lần
revise edlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
revise versionlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
edit reviselogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
Đối chiếu cách dùng của “revise”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.