Cụm từ đi cùng với: resident
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “resident”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “resident”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghéppermanent residentlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
assistant residentlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 173 lần
local residentlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 263 lần
non residentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
resident magistratelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
resident modulelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
foreign residentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
resident gentrylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
suburban residentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
Đối chiếu cách dùng của “resident”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.