Cụm từ đi cùng với: religious
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “religious”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “religious”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépreligious beliefslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 591 lần
religious instructionlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 656 lần
religious ceremonieslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 521 lần
religious opinionslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 680 lần
religious libertylogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 785 lần
religious belieflogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 653 lần
religious dutieslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 619 lần
religious riteslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 349 lần
religious exerciseslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 362 lần
religious sentimentlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 428 lần
religious zeallogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 353 lần
religious convictionslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 295 lần
Đối chiếu cách dùng của “religious”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.