Cụm từ đi cùng với: reliable
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “reliable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “reliable”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépreliable sourceslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 181 lần
reliable sourcelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 195 lần
reliable informationlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 328 lần
reliable epistemologieslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của “reliable”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.