Cụm từ đi cùng với: refugee
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “refugee”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “refugee”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéprefugee procedurelogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 571 lần
canadian refugeelogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 549 lần
refugee statuslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 166 lần
palestinian refugeelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
refugee claimantslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
refugee campslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
refugee protectionlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 323 lần
refugee conventionlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
commissioner for refugeelogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 63 lần
marcy the refugeelogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 41 lần
refugee claimantlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
convention refugeelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
Đối chiếu cách dùng của “refugee”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.