Cụm từ đi cùng với: reform
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “reform”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “reform”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépreform billlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 745 lần
parliamentary reformlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần
reform religionlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 470 lần
reform churcheslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176 lần
tariff reformlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
radical reformlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần
economic reformlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
social reformlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 381 lần
reform clublogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 221 lần
educational reformlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
constitutional reformlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
electoral reformlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
Đối chiếu cách dùng của “reform”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.