E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: randomize

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “randomize”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “randomize”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
randomize controlledlogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 408 lần
randomize clinicallogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
randomize placebologDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
randomize crossoverlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
prospective randomizelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
randomize controllogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 251 lần
randomize trialslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
quasi randomizelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “randomize”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.