Cụm từ đi cùng với: radio
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “radio”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “radio”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépradio inspectorlogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 741 lần
kw radiologDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 453 lần
radio transmitterlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 483 lần
radio stationslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 557 lần
amateur radiologDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 358 lần
radio clublogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 782 lần
bbc radiologDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 260 lần
australasian radiologDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 220 lần
radio frequencylogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 285 lần
radio stationlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 856 lần
queensland radiologDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
radio waveslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 383 lần
Đối chiếu cách dùng của “radio”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.