Cụm từ đi cùng với: quiver
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “quiver”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “quiver”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéplip quiverlogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.112 lần
quiver liplogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 547 lần
lips quiverlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.883 lần
quiver lipslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.202 lần
nostrils quiverlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
eyelids quiverlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần
quiver with emotionlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 274 lần
frame quiverlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 231 lần
quiver of arrowslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 146 lần
quiver nostrilslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
quiver with excitementlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 264 lần
nerve quiverlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
Đối chiếu cách dùng của “quiver”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.