E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: quarrel

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “quarrel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “quarrel”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
pick a quarrellogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 505 lần
lovers quarrellogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 241 lần
violent quarrellogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 241 lần
quarrel aroselogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 167 lần

Đối chiếu cách dùng của “quarrel”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.