E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: prompt

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “prompt”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “prompt”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
prompt obediencelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 235 lần
prompt actionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 500 lần
prompt replylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 465 lần
prompt measureslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
prompt decisionlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 191 lần
prompt responselogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
prompt paymentlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần

Đối chiếu cách dùng của “prompt”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.