E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: production

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “production”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “production”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
vegetable productionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 214 lần
cost of productionlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 517 lần
agricultural productionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần
literary productionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần
production costslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
pre productionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
industrial productionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
mass productionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 259 lần
peer productionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
oil productionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
food productionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 261 lần
artistic productionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần

Đối chiếu cách dùng của “production”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.