E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: prise

Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “prise”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “prise”

Hiển thị 1 / 1 mẫu ghép
su priselogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần

Đối chiếu cách dùng của “prise”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.