Cụm từ đi cùng với: principal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “principal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “principal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépprincipal streetslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 643 lần
principal actorslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 329 lần
principal citieslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 422 lần
principal townslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 381 lần
principal entrancelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 541 lần
principal chiefslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 338 lần
principal officerslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 666 lần
principal objectlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 918 lần
principal personageslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 253 lần
principal inhabitantslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 367 lần
principal characterslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 317 lần
principal actorlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
Đối chiếu cách dùng của “principal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.