E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: preacher

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “preacher”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “preacher”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
methodist preacherlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 369 lần
itinerant preacherlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
eloquent preacherlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
popular preacherlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 250 lần
baptist preacherlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
local preacherlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
dissenting preacherlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
evangelical preacherlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần

Đối chiếu cách dùng của “preacher”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.