E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: postal

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “postal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “postal”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
remit by postallogDice 9.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 65 lần
postal departmentlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
postal cardlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
postal deliverylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
postal servicelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 454 lần
postal subsidieslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
postal assistantlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
postal institutelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
postal facilitieslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
postal cardslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
postal authoritieslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
postal arrangementslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần

Đối chiếu cách dùng của “postal”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.