Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: politeness

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “politeness”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “politeness”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
ceremonious politenesslogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
frigid politenesslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
mock politenesslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
formal politenesslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
excessive politenesslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
utmost politenesslogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
elaborate politenesslogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
ironical politenesslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
exaggerated politenesslogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
exquisite politenesslogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần

Đối chiếu cách dùng của “politeness”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.