E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: politely

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “politely”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “politely”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
bowing politelylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
bowed politelylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 300 lần
politely declinedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
politely requestedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
politely invitedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần

Đối chiếu cách dùng của “politely”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.