E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: policy

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “policy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “policy”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
foreign policylogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.065 lần
policy makerslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 341 lần
economic policylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 327 lần
insurance policylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
monetary policylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 159 lần
public policylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 757 lần
privacy policylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
stroke of policylogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 180 lần
fiscal policylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
national policylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 232 lần
environmental policylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
policy issueslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần

Đối chiếu cách dùng của “policy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.