E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: poison

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “poison”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “poison”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
poison arrowslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 546 lần
deadly poisonlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 422 lần
poison arrowlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 316 lần
subtle poisonlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
poison gaslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
poison fangslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
poison ivylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
rat poisonlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần

Đối chiếu cách dùng của “poison”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.