Cụm từ đi cùng với: pocket
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pocket”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “pocket”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppocket handkerchieflogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.959 lần
pocket booklogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.425 lần
waistcoat pocketlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.510 lần
breast pocketlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.000 lần
coat pocketlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.511 lần
trousers pocketlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 871 lần
vest pocketlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 780 lần
pocket handkerchiefslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 771 lần
breeches pocketlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 690 lần
pocket knifelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 736 lần
pocket moneylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.591 lần
inner pocketlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 462 lần
Đối chiếu cách dùng của “pocket”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.