Cụm từ đi cùng với: pile
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pile”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “pile”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfuneral pilelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 409 lần
wood pilelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 822 lần
pile of stoneslogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 435 lần
huge pilelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 412 lần
pile of woodlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 453 lần
pile of rockslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 273 lần
pile of cushionslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 129 lần
pile of lumberlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 119 lần
pile of rubbishlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 124 lần
pile uplogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.911 lần
pile of paperslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 232 lần
pile of buildingslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 140 lần
Đối chiếu cách dùng của “pile”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.