Cụm từ đi cùng với: piece
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “piece”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “piece”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépchimney piecelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.557 lần
piece of paperlogDice 8.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.813 lần
gold piecelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.421 lần
mantel piecelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.686 lần
piece of woodlogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.658 lần
piece of breadlogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.802 lần
piece of furniturelogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.534 lần
fowling piecelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.283 lần
small piecelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.239 lần
torn to piecelogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.276 lần
piece of newslogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.764 lần
piece of goldlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.722 lần
Đối chiếu cách dùng của “piece”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.