Cụm từ đi cùng với: philosophy
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “philosophy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “philosophy”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmoral philosophylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 547 lần
natural philosophylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.063 lần
greek philosophylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 269 lần
speculative philosophylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
experimental philosophylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
proverbial philosophylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
transcendental philosophylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
political philosophylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
professor of philosophylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 170 lần
modern philosophylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
practical philosophylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
educational philosophylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
Đối chiếu cách dùng của “philosophy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.