E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: person

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “person”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “person”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
third personlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.089 lần
young personlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.687 lần
another personlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.580 lần
several personlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.485 lần
many personlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.379 lần
number of personlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.976 lần
single personlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.502 lần
proper personlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.296 lần
every personlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.405 lần
first personlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.367 lần
sort of personlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.618 lần
certain personlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.636 lần

Đối chiếu cách dùng của “person”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.