Cụm từ đi cùng với: persist
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “persist”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “persist”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghéppersist in refusinglogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 179 lần
obstinately persistlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
persist in callinglogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 367 lần
persist in declaringlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 130 lần
persist in believinglogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 135 lần
persist in assertinglogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 76 lần
persist in denyinglogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 73 lần
persist in remaininglogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 147 lần
Đối chiếu cách dùng của “persist”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.